sleeping beauty
Định nghĩa
Danh từ ghép: sleeping beauty (công chúa ngủ trong rừng / người đẹp ngủ say)
- Nhân vật trong truyện cổ tích: Một nàng công chúa bị bỏ bùa mê ngủ say, chỉ có thể được đánh thức bởi nụ hôn của hoàng tử.
- Người đang ngủ say: Dùng để chỉ một người đang ngủ rất sâu và yên tĩnh.
- Mục tiêu thâu tóm tiềm năng (trong kinh doanh): Một công ty chưa được đưa vào diện thâu tóm, nhưng có tiềm năng trở thành mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (cổ tích):
- The story of Sleeping Beauty is a classic fairy tale. (Câu chuyện về công chúa ngủ trong rừng là một truyện cổ tích kinh điển.)
- In the tale, the sleeping beauty is awakened by a prince's kiss. (Trong truyện, nàng công chúa ngủ say được đánh thức bởi nụ hôn của hoàng tử.)
Nghĩa 2 (người đang ngủ say):
- Look at her, she's a sleeping beauty. (Nhìn cô ấy kìa, cô ấy đang ngủ say như một nàng công chúa.)
- Don't wake the sleeping beauty; she needs rest. (Đừng đánh thức người đẹp ngủ say; cô ấy cần nghỉ ngơi.)
Nghĩa 3 (kinh doanh):
- The small tech startup is considered a sleeping beauty by investors. (Công ty khởi nghiệp công nghệ nhỏ này được các nhà đầu tư coi là một mục tiêu thâu tóm tiềm năng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a sleeping beauty" (nghĩa bóng): Chỉ một người hoặc vật có tiềm năng lớn nhưng chưa được khai thác hoặc chú ý.
- This old building is a sleeping beauty waiting to be restored. (Tòa nhà cũ này là một viên ngọc thô đang chờ được phục hồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sleeping (adj): đang ngủ.
- The sleeping child looked peaceful. (Đứa trẻ đang ngủ trông thật bình yên.)
- Beauty (n): vẻ đẹp, người đẹp.
- She is a true beauty. (Cô ấy là một người đẹp thực sự.)
Từ đồng nghĩa
- Princess (trong cổ tích): công chúa.
- Deep sleeper: người ngủ sâu.
- Sleeper hit (trong kinh doanh): sản phẩm/công ty thành công bất ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sleep in: ngủ nướng.
- I will sleep in on Saturday. (Tôi sẽ ngủ nướng vào thứ Bảy.)
- Sleep off: ngủ để khỏi (bệnh, say rượu).
- He is sleeping off a headache. (Anh ấy đang ngủ để khỏi đau đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Sleep on it: suy nghĩ thêm về một quyết định qua một đêm.
- I'm not sure, let me sleep on it. (Tôi chưa chắc, để tôi suy nghĩ thêm đã.)
- Not sleep a wink: không ngủ được chút nào.
- I was so worried that I didn't sleep a wink. (Tôi lo lắng đến nỗi không ngủ được chút nào.)